thịt luộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn được chế biến bằng cách cho thịt vào nước sôi, nấu chín: "thịt luộc" chỉ loại thịt (thường là thịt lợn, thịt gà) đã được làm chín bằng phương pháp luộc, tức là nấu trong nước sôi cho đến khi chín mềm.
- Tên gọi chung cho món thịt luộc: "thịt luộc" cũng được dùng để chỉ món ăn cụ thể, thường được ăn kèm với nước mắm, rau sống hoặc các loại gia vị khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi nấu thịt luộc cho bữa tối. (Mẹ tôi chế biến món thịt bằng cách luộc chín cho bữa tối.)
- Thịt luộc chấm nước mắm tỏi ớt là món ăn dân dã. (Món thịt được nấu chín trong nước sôi, ăn kèm nước mắm pha tỏi ớt là món quen thuộc trong ẩm thực Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thịt luộc chấm mắm tôm": cách ăn thịt luộc kèm với mắm tôm (một loại mắm đặc sản).
- Ở miền Bắc, thịt luộc chấm mắm tôm là món khoái khẩu. (Tại miền Bắc Việt Nam, món thịt nấu chín bằng nước sôi, ăn với mắm tôm được nhiều người ưa thích.)
"thịt luộc cuốn bánh tráng": dùng thịt luộc để cuốn với bánh tráng (bánh đa nem) và rau sống.
- Thịt luộc cuốn bánh tráng chấm nước chấm chua ngọt rất ngon. (Món thịt nấu chín bằng nước sôi, cuốn cùng bánh tráng và rau, chấm nước chấm chua ngọt có hương vị hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Luộc (động từ): nấu chín thực phẩm trong nước sôi.
- Luộc trứng cho vào nước sôi trong 7 phút. (Nấu trứng trong nước sôi khoảng 7 phút để chín.)
Thịt luộc nguội: thịt luộc đã để nguội, thường dùng để ăn ghém hoặc chế biến món khác.
- Thịt luộc nguội có thể thái lát làm gỏi. (Thịt đã luộc chín và để nguội có thể thái mỏng để làm món gỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Thịt chín: thịt đã được nấu chín (nhưng không nhất thiết là luộc).
- Thịt tái: thịt được luộc sơ qua, còn hơi sống bên trong (khác với thịt luộc chín hoàn toàn).
Thành ngữ liên quan
- Như thịt luộc: chỉ trạng thái mềm nhũn, yếu ớt (thường dùng trong văn nói).
- Sau trận ốm, người anh ấy như thịt luộc. (Sau khi bị bệnh, cơ thể anh ấy yếu ớt, mềm nhũn.)